Cách viết chữ 邸 (dǐ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Di, residence of a high-ranking official, lodging-house · 7 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 邸 |
|---|---|
| Pinyin | dǐ |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+90B8 |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Di
- residence of a high-ranking official
- lodging-house