Cách viết chữ 骶 (dǐ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: sacrum (anatomy), bone forming the base of the spinal column · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 骶 |
|---|---|
| Pinyin | dǐ |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+9AB6 |
Nghĩa tiếng Anh
- sacrum (anatomy)
- bone forming the base of the spinal column