Cách viết chữ 蠹 (dù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: insect that eats into books, clothing etc, moth-eaten, worm-eaten · 24 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 蠹
Thứ tự nét từng bước của chữ 蠹

Luyện viết chữ 蠹 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán蠹
Pinyindù
Số nét24
UnicodeU+8839

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 蠹 →