Cách viết chữ 鬲 (gé) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Ge, earthen pot, iron cauldron · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 鬲
Thứ tự nét từng bước của chữ 鬲

Luyện viết chữ 鬲 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán鬲
Pinyingé (cũng đọc: lì)
Số nét10
UnicodeU+9B32

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 鬲 →