Cách viết chữ 褂 (guà) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: Chinese-style unlined garment, gown · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 褂 |
|---|---|
| Pinyin | guà |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+8902 |
Nghĩa tiếng Anh
- Chinese-style unlined garment
- gown
Nghĩa: Chinese-style unlined garment, gown · 13 nét
| Chữ Hán | 褂 |
|---|---|
| Pinyin | guà |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+8902 |