Cách viết chữ 觚 (gū) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: goblet, rule, law · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 觚 |
|---|---|
| Pinyin | gū |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+89DA |
Nghĩa tiếng Anh
- goblet
- rule
- law
Nghĩa: goblet, rule, law · 12 nét
| Chữ Hán | 觚 |
|---|---|
| Pinyin | gū |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+89DA |