Cách viết chữ 诟 (gòu) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: disgrace, to revile · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 诟 |
|---|---|
| Pinyin | gòu |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+8BDF |
Nghĩa tiếng Anh
- disgrace
- to revile
Nghĩa: disgrace, to revile · 8 nét
| Chữ Hán | 诟 |
|---|---|
| Pinyin | gòu |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+8BDF |