Cách viết chữ 骸 (hái) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: bones of the body · 15 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 骸
Thứ tự nét từng bước của chữ 骸

Luyện viết chữ 骸 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán骸
Pinyinhái
Số nét15
UnicodeU+9AB8

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 骸 →