Cách viết chữ 褐 (hè) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: brown, gray or dark color, coarse hemp cloth · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 褐 |
|---|---|
| Pinyin | hè |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+8910 |
Nghĩa tiếng Anh
- brown
- gray or dark color
- coarse hemp cloth
- Taiwan pr. [he2]
Từ chứa chữ 褐
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 褐色 | hè sè | brown |