Cách viết chữ 醮 (jiào) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to perform sacrifice · 19 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 醮 |
|---|---|
| Pinyin | jiào |
| Số nét | 19 |
| Unicode | U+91AE |
Nghĩa tiếng Anh
- to perform sacrifice
Nghĩa: to perform sacrifice · 19 nét
| Chữ Hán | 醮 |
|---|---|
| Pinyin | jiào |
| Số nét | 19 |
| Unicode | U+91AE |