Cách viết chữ 骱 (jiè) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: joint of bones · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 骱 |
|---|---|
| Pinyin | jiè (cũng đọc: xiè) |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+9AB1 |
Nghĩa tiếng Anh
- joint of bones
Nghĩa: joint of bones · 13 nét
| Chữ Hán | 骱 |
|---|---|
| Pinyin | jiè (cũng đọc: xiè) |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+9AB1 |