Cách viết chữ 觐 (jìn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (history) to have an audience with the Emperor · 15 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 觐 |
|---|---|
| Pinyin | jìn |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+89D0 |
Nghĩa tiếng Anh
- (history) to have an audience with the Emperor
Nghĩa: (history) to have an audience with the Emperor · 15 nét
| Chữ Hán | 觐 |
|---|---|
| Pinyin | jìn |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+89D0 |