Cách viết chữ 謇 (jiǎn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to speak out boldly · 17 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 謇 |
|---|---|
| Pinyin | jiǎn |
| Số nét | 17 |
| Unicode | U+8B07 |
Nghĩa tiếng Anh
- to speak out boldly
Nghĩa: to speak out boldly · 17 nét
| Chữ Hán | 謇 |
|---|---|
| Pinyin | jiǎn |
| Số nét | 17 |
| Unicode | U+8B07 |