Cách viết chữ 讦 (jié) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to accuse, to pry · 5 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 讦 |
|---|---|
| Pinyin | jié |
| Số nét | 5 |
| Unicode | U+8BA6 |
Nghĩa tiếng Anh
- to accuse
- to pry
Nghĩa: to accuse, to pry · 5 nét
| Chữ Hán | 讦 |
|---|---|
| Pinyin | jié |
| Số nét | 5 |
| Unicode | U+8BA6 |