Cách viết chữ 豇 (jiāng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: cowpeas, black-eyed beans · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 豇
Thứ tự nét từng bước của chữ 豇

Luyện viết chữ 豇 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán豇
Pinyinjiāng
Số nét10
UnicodeU+8C47

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 豇 →