Cách viết chữ 趼 (jiǎn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: callus (patch or hardened skin), corns (on the feet) · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 趼 |
|---|---|
| Pinyin | jiǎn |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+8DBC |
Nghĩa tiếng Anh
- callus (patch or hardened skin)
- corns (on the feet)
Nghĩa: callus (patch or hardened skin), corns (on the feet) · 11 nét
| Chữ Hán | 趼 |
|---|---|
| Pinyin | jiǎn |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+8DBC |