Cách viết chữ 跏 (jiā) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to sit cross-legged · 12 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 跏
Thứ tự nét từng bước của chữ 跏

Luyện viết chữ 跏 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán跏
Pinyinjiā
Số nét12
UnicodeU+8DCF

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 跏 →