Cách viết chữ 跻 (jī) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to go up (esp. in rank), to rise, to ascend · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 跻 |
|---|---|
| Pinyin | jī |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+8DFB |
Nghĩa tiếng Anh
- to go up (esp. in rank)
- to rise
- to ascend
Nghĩa: to go up (esp. in rank), to rise, to ascend · 13 nét
| Chữ Hán | 跻 |
|---|---|
| Pinyin | jī |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+8DFB |