Cách viết chữ 踘 (jū) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: leather ball, Taiwan pr. [ju2] · 15 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 踘 |
|---|---|
| Pinyin | jū |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+8E18 |
Nghĩa tiếng Anh
- leather ball
- Taiwan pr. [ju2]
Nghĩa: leather ball, Taiwan pr. [ju2] · 15 nét
| Chữ Hán | 踘 |
|---|---|
| Pinyin | jū |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+8E18 |