Cách viết chữ 輂 (jú) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: horse carriage (old) · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 輂 |
|---|---|
| Pinyin | jú |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+8F02 |
Nghĩa tiếng Anh
- horse carriage (old)
Nghĩa: horse carriage (old) · 13 nét
| Chữ Hán | 輂 |
|---|---|
| Pinyin | jú |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+8F02 |