Cách viết chữ 迳 (jìng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: way, path, direct · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 迳 |
|---|---|
| Pinyin | jìng |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+8FF3 |
Nghĩa tiếng Anh
- way
- path
- direct
- diameter
Nghĩa: way, path, direct · 8 nét
| Chữ Hán | 迳 |
|---|---|
| Pinyin | jìng |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+8FF3 |