Cách viết chữ 遽 (jù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: hurry, fast, suddenly · 16 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 遽
Thứ tự nét từng bước của chữ 遽

Luyện viết chữ 遽 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán遽
Pinyinjù
Số nét16
UnicodeU+907D

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 遽 →