Cách viết chữ 逕 (jìng) — thứ tự nét chữ Hán

Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 逕
Thứ tự nét từng bước của chữ 逕

Luyện viết chữ 逕 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán逕
Pinyinjìng
Số nét10
UnicodeU+9015

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 逕 →