AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 較 (jiào) — thứ tự nét chữ Hán
Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 13 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 較
Luyện viết chữ 較 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
較
Pinyin
jiào
Số nét
13
Unicode
U+8F03
Chữ Hán khác
輯
jí
轎
jiào
轿
jiào
较
jiào
辑
jí
近
jìn
进
jìn
迥
jiǒng
迦
jiā
迳
jìng
迹
jì
逕
jìng
Tự viết chữ 較 →