AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 輯 (jí) — thứ tự nét chữ Hán
Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 16 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 輯
Luyện viết chữ 輯 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
輯
Pinyin
jí
Số nét
16
Unicode
U+8F2F
Chữ Hán khác
轎
jiào
轿
jiào
较
jiào
辑
jí
近
jìn
进
jìn
迥
jiǒng
迦
jiā
迳
jìng
迹
jì
逕
jìng
進
jìn
Tự viết chữ 輯 →