Cách viết chữ 踞 (jù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to be based upon, to squat · 15 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 踞 |
|---|---|
| Pinyin | jù |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+8E1E |
Nghĩa tiếng Anh
- to be based upon
- to squat
Nghĩa: to be based upon, to squat · 15 nét
| Chữ Hán | 踞 |
|---|---|
| Pinyin | jù |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+8E1E |