Cách viết chữ 蹶 (juě) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to stumble, to trample, to kick (of horse) · 19 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 蹶 |
|---|---|
| Pinyin | juě (cũng đọc: jué) |
| Số nét | 19 |
| Unicode | U+8E76 |
Nghĩa tiếng Anh
- to stumble
- to trample
- to kick (of horse)
- see 尥蹶子[liao4 jue3 zi5]