Cách viết chữ 蹇 (jiǎn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Jian, lame, cripple · 17 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 蹇 |
|---|---|
| Pinyin | jiǎn |
| Số nét | 17 |
| Unicode | U+8E47 |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Jian
- lame
- cripple
- unfortunate
- slow
- difficult
Nghĩa: surname Jian, lame, cripple · 17 nét
| Chữ Hán | 蹇 |
|---|---|
| Pinyin | jiǎn |
| Số nét | 17 |
| Unicode | U+8E47 |