Cách viết chữ 踺 (jiàn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: somersault (in gymnastics or dance), head-over-heels, aerial flip · 15 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 踺 |
|---|---|
| Pinyin | jiàn |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+8E3A |
Nghĩa tiếng Anh
- somersault (in gymnastics or dance)
- head-over-heels
- aerial flip
- also written 踺子