Cách viết chữ 踽 (jǔ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: hunchbacked, walk alone · 16 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 踽
Thứ tự nét từng bước của chữ 踽

Luyện viết chữ 踽 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán踽
Pinyinjǔ
Số nét16
UnicodeU+8E3D

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 踽 →