Cách viết chữ 赳 (jiū) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 赳赳[jiu1 jiu1] · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 赳 |
|---|---|
| Pinyin | jiū |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+8D73 |
Nghĩa tiếng Anh
- see 赳赳[jiu1 jiu1]
Nghĩa: see 赳赳[jiu1 jiu1] · 9 nét
| Chữ Hán | 赳 |
|---|---|
| Pinyin | jiū |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+8D73 |