Cách viết chữ 趄 (jū) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to hesitate, to mark time, to recline · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 趄 |
|---|---|
| Pinyin | jū (cũng đọc: qiè) |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+8D84 |
Nghĩa tiếng Anh
- to hesitate
- to mark time
- to recline
Nghĩa: to hesitate, to mark time, to recline · 12 nét
| Chữ Hán | 趄 |
|---|---|
| Pinyin | jū (cũng đọc: qiè) |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+8D84 |