Cách viết chữ 赍 (jī) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to present (a gift), to harbor (a feeling), variant of 齎|赍[ji1] · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 赍 |
|---|---|
| Pinyin | jī |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+8D4D |
Nghĩa tiếng Anh
- to present (a gift)
- to harbor (a feeling)
- variant of 齎|赍[ji1]
- send
- to present in both hands