Cách viết chữ 谏 (jiàn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Jian, to remonstrate, to admonish · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 谏 |
|---|---|
| Pinyin | jiàn |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+8C0F |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Jian
- to remonstrate
- to admonish
Nghĩa: surname Jian, to remonstrate, to admonish · 11 nét
| Chữ Hán | 谏 |
|---|---|
| Pinyin | jiàn |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+8C0F |