Cách viết chữ 榉 (jǔ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: Zeikowa acuminata · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 榉 |
|---|---|
| Pinyin | jǔ |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+6989 |
Nghĩa tiếng Anh
- Zeikowa acuminata
Nghĩa: Zeikowa acuminata · 13 nét
| Chữ Hán | 榉 |
|---|---|
| Pinyin | jǔ |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+6989 |