Cách viết chữ 槿 (jǐn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: Hibiscus syriacus, transient · 15 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 槿
Thứ tự nét từng bước của chữ 槿

Luyện viết chữ 槿 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán槿
Pinyinjǐn
Số nét15
UnicodeU+69FF

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 槿 →