Cách viết chữ 殛 (jí) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to put to death · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 殛 |
|---|---|
| Pinyin | jí |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+6B9B |
Nghĩa tiếng Anh
- to put to death
Nghĩa: to put to death · 12 nét
| Chữ Hán | 殛 |
|---|---|
| Pinyin | jí |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+6B9B |