Cách viết chữ 蕨 (jué) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: Pteridium aquilinum, bracken · 15 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 蕨 |
|---|---|
| Pinyin | jué |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+8568 |
Nghĩa tiếng Anh
- Pteridium aquilinum
- bracken
Nghĩa: Pteridium aquilinum, bracken · 15 nét
| Chữ Hán | 蕨 |
|---|---|
| Pinyin | jué |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+8568 |