Cách viết chữ 蚧 (jiè) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 蛤蚧[ge2 jie4] · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 蚧 |
|---|---|
| Pinyin | jiè |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+86A7 |
Nghĩa tiếng Anh
- see 蛤蚧[ge2 jie4]
Nghĩa: see 蛤蚧[ge2 jie4] · 10 nét
| Chữ Hán | 蚧 |
|---|---|
| Pinyin | jiè |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+86A7 |