Cách viết chữ 袈 (jiā) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: Buddhist monk's robe · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 袈 |
|---|---|
| Pinyin | jiā |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+8888 |
Nghĩa tiếng Anh
- Buddhist monk's robe
Nghĩa: Buddhist monk's robe · 11 nét
| Chữ Hán | 袈 |
|---|---|
| Pinyin | jiā |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+8888 |