AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 裾 (jū) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: garment · 13 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 裾
Luyện viết chữ 裾 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
裾
Pinyin
jū
Số nét
13
Unicode
U+88FE
Nghĩa tiếng Anh
garment
Chữ Hán khác
襟
jīn
見
jiàn
覬
jì
覲
jìn
覺
jué
见
jiàn
觉
jué
觊
jì
觐
jìn
角
jiǎo
觖
jué
解
jiě
Tự viết chữ 裾 →