Cách viết chữ 襟 (jīn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: lapel, overlap of Chinese gown, fig. bosom (the seat of emotions) · 18 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 襟
Thứ tự nét từng bước của chữ 襟

Luyện viết chữ 襟 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán襟
Pinyinjīn
Số nét18
UnicodeU+895F

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 襟

TừPinyinNghĩa
胸襟xiōng jīnlapel of jacket; heart
襟怀jīn huáibosom (the seat of emotions); one's mind

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 襟 →