Cách viết chữ 觊 (jì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to covet, to long for · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 觊 |
|---|---|
| Pinyin | jì |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+89CA |
Nghĩa tiếng Anh
- to covet
- to long for
Nghĩa: to covet, to long for · 10 nét
| Chữ Hán | 觊 |
|---|---|
| Pinyin | jì |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+89CA |