Cách viết chữ 衿 (jīn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: collar, belt, variant of 襟[jin1] · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 衿
Thứ tự nét từng bước của chữ 衿

Luyện viết chữ 衿 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán衿
Pinyinjīn
Số nét9
UnicodeU+887F

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 衿 →