Cách viết chữ 螂 (láng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 螂[lang2], dragonfly, mantis · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 螂 |
|---|---|
| Pinyin | láng |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+8782 |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 螂[lang2]
- dragonfly
- mantis
Nghĩa: variant of 螂[lang2], dragonfly, mantis · 14 nét
| Chữ Hán | 螂 |
|---|---|
| Pinyin | láng |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+8782 |