Cách viết chữ 蠡 (lí) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: calabash, wood-boring insect · 21 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 蠡 |
|---|---|
| Pinyin | lí (cũng đọc: lǐ) |
| Số nét | 21 |
| Unicode | U+8821 |
Nghĩa tiếng Anh
- calabash
- wood-boring insect
Nghĩa: calabash, wood-boring insect · 21 nét
| Chữ Hán | 蠡 |
|---|---|
| Pinyin | lí (cũng đọc: lǐ) |
| Số nét | 21 |
| Unicode | U+8821 |