Cách viết chữ 褴 (lán) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: ragged garments · 15 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 褴
Thứ tự nét từng bước của chữ 褴

Luyện viết chữ 褴 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán褴
Pinyinlán
Số nét15
UnicodeU+8934

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 褴 →