Cách viết chữ 詈 (lì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to curse, to scold · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 詈 |
|---|---|
| Pinyin | lì |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+8A48 |
Nghĩa tiếng Anh
- to curse
- to scold
Nghĩa: to curse, to scold · 12 nét
| Chữ Hán | 詈 |
|---|---|
| Pinyin | lì |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+8A48 |