Cách viết chữ 豊 (lǐ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 豐|丰[feng1], ceremonial vessel, variant of 禮|礼[li3] · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 豊 |
|---|---|
| Pinyin | lǐ (cũng đọc: fēng) |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+8C4A |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 豐|丰[feng1]
- ceremonial vessel
- variant of 禮|礼[li3]