Cách viết chữ 赉 (lài) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to bestow, to confer · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 赉 |
|---|---|
| Pinyin | lài |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+8D49 |
Nghĩa tiếng Anh
- to bestow
- to confer
Nghĩa: to bestow, to confer · 11 nét
| Chữ Hán | 赉 |
|---|---|
| Pinyin | lài |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+8D49 |